Đang tải…
Đang tải…
Giá, vốn hóa, khối lượng và hiệu suất của hai hoặc ba coin.
Side-by-side from CoinGecko-tracked data (1000 assets). Missing ids are omitted rather than invented.
| Chỉ số | |||
|---|---|---|---|
| Giá | $0.1435 | $0.0583 | $0.0406 |
| 1 giờ | +3.85% | +0.03% | -0.51% |
| 24 giờ | -25.91% | -27.51% | -21.58% |
| 7 ngày | +270.11% | -53.36% | +32.40% |
| 7 ngày qua | |||
| Vốn hóa thị trường | $47.6M | $274.51M | $16.8M |
| Khối lượng (24 giờ) | $2.06M | $61.62M | $31.83M |
| Hạng | #461 | #145 | #910 |
| Đỉnh mọi thời đại | $0.2087 | $0.2111 | $0.4915 |
| Thị trường | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết |