Đang tải…
Đang tải…
Giá, vốn hóa, khối lượng và hiệu suất của hai hoặc ba coin.
Side-by-side from CoinGecko-tracked data (999 assets). Missing ids are omitted rather than invented.
| Chỉ số | |||
|---|---|---|---|
| Giá | $0.1269 | $0.0169 | $0.004829 |
| 1 giờ | -27.46% | -13.50% | -0.97% |
| 24 giờ | -36.23% | -12.30% | -26.24% |
| 7 ngày | +208.87% | — | +1.68% |
| 7 ngày qua | |||
| Vốn hóa thị trường | $42.08M | $16.95M | $53.87M |
| Khối lượng (24 giờ) | $1.58M | $6.63M | $85.8M |
| Hạng | #507 | #896 | #413 |
| Đỉnh mọi thời đại | $0.2087 | $0.0344 | $0.2269 |
| Thị trường | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết |