Đang tải…
Đang tải…
Giá, vốn hóa, khối lượng và hiệu suất của hai hoặc ba coin.
Side-by-side from CoinGecko-tracked data (250 assets). Missing ids are omitted rather than invented.
| Chỉ số | ||
|---|---|---|
| Giá | $1.00 | $2,328.36 |
| 1 giờ | -0.01% | -0.35% |
| 24 giờ | +0.05% | -0.19% |
| 7 ngày | -0.01% | -4.49% |
| 7 ngày qua | ||
| Vốn hóa thị trường | $10.01B | $284.44B |
| Khối lượng (24 giờ) | $196.23M | $8.47B |
| Hạng | #14 | #2 |
| Đỉnh mọi thời đại | $1.06 | $4,946.05 |
| Thị trường | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết |