Đang tải…
Đang tải…
Giá, vốn hóa, khối lượng và hiệu suất của hai hoặc ba coin.
Side-by-side from CoinGecko-tracked data (1000 assets). Missing ids are omitted rather than invented.
| Chỉ số | ||
|---|---|---|
| Giá | $0.3303 | $2,314.51 |
| 1 giờ | -0.05% | +0.07% |
| 24 giờ | -0.24% | -1.50% |
| 7 ngày | -0.35% | -3.52% |
| 7 ngày qua | ||
| Vốn hóa thị trường | $31.38B | $282.75B |
| Khối lượng (24 giờ) | $320.42M | $10.61B |
| Hạng | #8 | #2 |
| Đỉnh mọi thời đại | $0.4313 | $4,946.05 |
| Thị trường | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết |