Đang tải…
Đang tải…
Đang tải…
Giá, vốn hóa, khối lượng và hiệu suất của hai hoặc ba coin.
Side-by-side from CoinGecko-tracked data (1000 assets). Missing ids are omitted rather than invented.
| Chỉ số | ||
|---|---|---|
| Giá | $0.1676 | $2,310.56 |
| 1 giờ | -0.19% | -0.11% |
| 24 giờ | -0.92% | -0.94% |
| 7 ngày | -5.40% | -3.29% |
| 7 ngày qua | ||
| Vốn hóa thị trường | $5.9B | $282.27B |
| Khối lượng (24 giờ) | $84.55M | $8.37B |
| Hạng | #19 | #2 |
| Đỉnh mọi thời đại | $0.8756 | $4,946.05 |
| Thị trường | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết |