Đang tải…
Đang tải…
Giá, vốn hóa, khối lượng và hiệu suất của hai hoặc ba coin.
Side-by-side from CoinGecko-tracked data (500 assets). Missing ids are omitted rather than invented.
| Chỉ số | ||
|---|---|---|
| Giá | $0.007093 | $2,322.43 |
| 1 giờ | +0.83% | +0.92% |
| 24 giờ | -10.86% | +0.83% |
| 7 ngày | -17.23% | -2.01% |
| 7 ngày qua | ||
| Vốn hóa thị trường | $5.04B | $283.73B |
| Khối lượng (24 giờ) | $17.16M | $8.72B |
| Hạng | #22 | #2 |
| Đỉnh mọi thời đại | $0.0195 | $4,946.05 |
| Thị trường | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết |