Đang tải…
Đang tải…
Đang tải…
Giá, vốn hóa, khối lượng và hiệu suất của hai hoặc ba coin.
Side-by-side from CoinGecko-tracked data (1000 assets). Missing ids are omitted rather than invented.
| Chỉ số | ||
|---|---|---|
| Giá | $0.0201 | $2,331.98 |
| 1 giờ | -7.78% | +0.29% |
| 24 giờ | -16.29% | +0.29% |
| 7 ngày | — | -4.30% |
| 7 ngày qua | ||
| Vốn hóa thị trường | $20.14M | $284.89B |
| Khối lượng (24 giờ) | $7.95M | $8.4B |
| Hạng | #813 | #2 |
| Đỉnh mọi thời đại | $0.0344 | $4,946.05 |
| Thị trường | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết |