Đang tải…
Đang tải…
Giá, vốn hóa, khối lượng và hiệu suất của hai hoặc ba coin.
Side-by-side from CoinGecko-tracked data (999 assets). Missing ids are omitted rather than invented.
| Chỉ số | ||
|---|---|---|
| Giá | $0.0388 | $2,330.51 |
| 1 giờ | -0.43% | +1.12% |
| 24 giờ | -19.36% | -0.51% |
| 7 ngày | +27.97% | -3.17% |
| 7 ngày qua | ||
| Vốn hóa thị trường | $16.06M | $284.7B |
| Khối lượng (24 giờ) | $19.99M | $9.74B |
| Hạng | #935 | #2 |
| Đỉnh mọi thời đại | $0.4915 | $4,946.05 |
| Thị trường | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết |