Đang tải…
Đang tải…
Giá, vốn hóa, khối lượng và hiệu suất của hai hoặc ba coin.
Side-by-side from CoinGecko-tracked data (1000 assets). Missing ids are omitted rather than invented.
| Chỉ số | ||
|---|---|---|
| Giá | $0.0911 | $2,319.43 |
| 1 giờ | -4.18% | -0.65% |
| 24 giờ | +4.05% | +0.10% |
| 7 ngày | +3.24% | -3.12% |
| 7 ngày qua | ||
| Vốn hóa thị trường | $46.75M | $283.36B |
| Khối lượng (24 giờ) | $111.48M | $8.43B |
| Hạng | #475 | #2 |
| Đỉnh mọi thời đại | $0.8971 | $4,946.05 |
| Thị trường | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết |