Đang tải…
Đang tải…
Giá, vốn hóa, khối lượng và hiệu suất của hai hoặc ba coin.
Side-by-side from CoinGecko-tracked data (999 assets). Missing ids are omitted rather than invented.
| Chỉ số | ||
|---|---|---|
| Giá | $1.63 | $2,310.41 |
| 1 giờ | +0.91% | +0.23% |
| 24 giờ | -7.10% | -1.42% |
| 7 ngày | -13.77% | -3.77% |
| 7 ngày qua | ||
| Vốn hóa thị trường | $653.95M | $282.25B |
| Khối lượng (24 giờ) | $73.45M | $10.65B |
| Hạng | #96 | #2 |
| Đỉnh mọi thời đại | $7.47 | $4,946.05 |
| Thị trường | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết |