Đang tải…
Đang tải…
Giá, vốn hóa, khối lượng và hiệu suất của hai hoặc ba coin.
Side-by-side from CoinGecko-tracked data (500 assets). Missing ids are omitted rather than invented.
| Chỉ số | ||
|---|---|---|
| Giá | $0.0252 | $2,329.69 |
| 1 giờ | -1.44% | -0.65% |
| 24 giờ | -9.19% | +0.41% |
| 7 ngày | +95.51% | -3.12% |
| 7 ngày qua | ||
| Vốn hóa thị trường | $50.49M | $284.61B |
| Khối lượng (24 giờ) | $57.19M | $8.41B |
| Hạng | #433 | #2 |
| Đỉnh mọi thời đại | $0.2959 | $4,946.05 |
| Thị trường | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết |