Đang tải…
Đang tải…
Giá, vốn hóa, khối lượng và hiệu suất của hai hoặc ba coin.
Side-by-side from CoinGecko-tracked data (999 assets). Missing ids are omitted rather than invented.
| Chỉ số | ||
|---|---|---|
| Giá | $0.0573 | $2,329.92 |
| 1 giờ | +1.71% | +0.92% |
| 24 giờ | +7.00% | +0.93% |
| 7 ngày | +1.37% | -2.01% |
| 7 ngày qua | ||
| Vốn hóa thị trường | $121.5M | $284.64B |
| Khối lượng (24 giờ) | $1.24M | $8.84B |
| Hạng | #243 | #2 |
| Đỉnh mọi thời đại | $0.8537 | $4,946.05 |
| Thị trường | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết |