Đang tải…
Đang tải…
Giá, vốn hóa, khối lượng và hiệu suất của hai hoặc ba coin.
Side-by-side from CoinGecko-tracked data (750 assets). Missing ids are omitted rather than invented.
| Chỉ số | ||
|---|---|---|
| Giá | $0.0784 | $2,330.48 |
| 1 giờ | -7.18% | +0.24% |
| 24 giờ | -19.19% | +0.06% |
| 7 ngày | +3.34% | -3.79% |
| 7 ngày qua | ||
| Vốn hóa thị trường | $122.33M | $284.7B |
| Khối lượng (24 giờ) | $70.79M | $8.51B |
| Hạng | #244 | #2 |
| Đỉnh mọi thời đại | $0.1208 | $4,946.05 |
| Thị trường | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết |