Đang tải…
Đang tải…
Giá, vốn hóa, khối lượng và hiệu suất của hai hoặc ba coin.
Side-by-side from CoinGecko-tracked data (500 assets). Missing ids are omitted rather than invented.
| Chỉ số | ||
|---|---|---|
| Giá | $278.37 | $2,312.51 |
| 1 giờ | +0.31% | +0.07% |
| 24 giờ | -0.38% | -1.52% |
| 7 ngày | +0.44% | -3.52% |
| 7 ngày qua | ||
| Vốn hóa thị trường | $5.6B | $282.51B |
| Khối lượng (24 giờ) | $147.99M | $10.64B |
| Hạng | #21 | #2 |
| Đỉnh mọi thời đại | $3,785.82 | $4,946.05 |
| Thị trường | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết |