Đang tải…
Đang tải…
Giá, vốn hóa, khối lượng và hiệu suất của hai hoặc ba coin.
Side-by-side from CoinGecko-tracked data (1000 assets). Missing ids are omitted rather than invented.
| Chỉ số | ||
|---|---|---|
| Giá | $0.0594 | $2,318.88 |
| 1 giờ | -1.12% | -0.43% |
| 24 giờ | -6.93% | -1.44% |
| 7 ngày | -18.57% | -3.51% |
| 7 ngày qua | ||
| Vốn hóa thị trường | $58.86M | $283.28B |
| Khối lượng (24 giờ) | $3.74M | $10.5B |
| Hạng | #394 | #2 |
| Đỉnh mọi thời đại | $0.3856 | $4,946.05 |
| Thị trường | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết |