Đang tải…
Đang tải…
Giá, vốn hóa, khối lượng và hiệu suất của hai hoặc ba coin.
Side-by-side from CoinGecko-tracked data (750 assets). Missing ids are omitted rather than invented.
| Chỉ số | ||
|---|---|---|
| Giá | $0.0531 | $2,311.41 |
| 1 giờ | -1.31% | +0.45% |
| 24 giờ | -10.66% | -0.62% |
| 7 ngày | +15.97% | -3.51% |
| 7 ngày qua | ||
| Vốn hóa thị trường | $53.15M | $282.38B |
| Khối lượng (24 giờ) | $4.77M | $8.53B |
| Hạng | #418 | #2 |
| Đỉnh mọi thời đại | $0.6232 | $4,946.05 |
| Thị trường | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết |