Đang tải…
Đang tải…
Giá, vốn hóa, khối lượng và hiệu suất của hai hoặc ba coin.
Side-by-side from CoinGecko-tracked data (500 assets). Missing ids are omitted rather than invented.
| Chỉ số | ||
|---|---|---|
| Giá | $0.6844 | $2,315.04 |
| 1 giờ | -0.26% | -1.07% |
| 24 giờ | -0.83% | -0.82% |
| 7 ngày | -14.34% | -5.13% |
| 7 ngày qua | ||
| Vốn hóa thị trường | $573.56M | $282.82B |
| Khối lượng (24 giờ) | $26.67M | $9.43B |
| Hạng | #101 | #2 |
| Đỉnh mọi thời đại | $2.32 | $4,946.05 |
| Thị trường | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết | Cặp giao dịch · Biểu đồ · Liên kết |